Chương 3: Làng Hải Vận
Biển mở ra trước mũi thuyền Xuân Thành theo cách không thể đoán trước.
Không còn rìa đảo quen thuộc, không còn dấu mốc để ước lượng khoảng cách. Chỉ có một mặt nước kéo dài đến tận đường chân trời, nơi gió thổi nhẹ nhưng không mang theo hướng đi rõ ràng. Anh thả buồm ở mức vừa đủ, để thuyền trôi theo nhịp sóng, mắt không rời mặt biển.
Qua khỏi vùng nước quanh đảo cũ, biển thay đổi.
Không dữ dội hơn.
Chỉ khác.
Sóng ở đây không đập dồn, mà trượt dài, như thể đang kéo thuyền đi theo một nhịp thở không thuộc về con người. Xuân Thành không cố cưỡng lại. Anh để mặc thuyền đi, tay đặt trên bánh lái, sẵn sàng chỉnh hướng nếu cần, một thỏa hiệp nhỏ với Hải Vực.
Đến ngày thứ ba trên biển, sương mù xuất hiện.
Ban đầu chỉ là một dải mỏng như khói. Rồi dày dần, nuốt trọn cả mặt nước phía trước. Xuân Thành giảm tốc, tim đập chậm nhưng nặng. Trong Hải Vực Vô Thần, sương mù thường không che giấu điều tốt đẹp.
Rồi bóng của một hòn đảo hiện ra.
Không lớn.
Không cao.
Chỉ là một khối đất nhô lên giữa biển, viền đá đen, cây cối thấp, như thể cố ý không gây chú ý. Không có dấu hiệu bão tố quanh đó. Không có sinh vật thiết giáp tuần tra. Biển xung quanh yên ả đến mức đáng ngờ.
Xuân Thành do dự một lúc lâu, rồi cho thuyền vòng vào một vịnh nhỏ khuất gió.
Anh cần nước ngọt.
Cần sửa lại vài tấm ván mạn tàu.
Và hơn hết cần một nơi để nghỉ ngơi.
Bãi cập bờ không có cầu cảng lớn.
Chỉ là những cột gỗ cũ cắm sâu xuống nước, buộc bằng dây thừng dày, đã sờn vì muối biển. Nhưng dấu vết sử dụng thì rõ ràng không phải của một hòn đảo hoang bị bỏ quên.
Xuân Thành buộc thuyền, bước lên bờ.
Ngay khi chân anh chạm đất, anh nhận ra điều đầu tiên: âm thanh.
Không phải tiếng sóng.
Mà là tiếng kim loại va vào kim loại.
Tiếng bánh răng quay chậm.
Tiếng người nói chuyện trầm, nhanh, và cảnh giác.
Anh đi sâu hơn, vượt qua một lối mòn giữa đá và cây thấp. Và rồi, ngôi làng hiện ra.
Họ gọi nơi này là Làng Hải Vận.
Xuân Thành biết điều đó không phải qua bảng hiệu, mà qua cách người ta nhắc tên nó ngắn gọn, quen thuộc, như thể không cần giải thích.
Làng không lớn, nhưng dày đặc.
Những ngôi nhà gỗ và kim loại dựng sát nhau, móc nối bằng cầu thang và lối đi hẹp. Dưới chân là những đường ray ngắn dùng để đẩy hàng. Trên cao là dây kéo, ròng rọc, cần cẩu nhỏ quay chậm, vận chuyển thùng hàng từ bến lên khu chợ.
Không có đền thờ.
Không có tượng thần.
Chỉ có chợ.
Chợ Hải Vận không giống bất kỳ khu chợ ven biển nào Xuân Thành từng thấy.
Không ai rao hàng lớn tiếng.
Không ai mặc cả kéo dài.
Giao dịch diễn ra nhanh, gọn, ánh mắt luôn liếc sang hai bên như để kiểm tra xem có ai đang nhìn hay không.
Ở đây có đủ thứ:
Bản đồ vẽ tay với những đường nét chằng chịt, ghi chú bằng mực đã phai
Mảnh vỏ sinh vật biển cứng như thép, được mài thành giáp
Đạn pháo đủ kích cỡ, xếp gọn trong thùng gỗ có khắc ký hiệu lạ
La bàn không chỉ hướng Bắc, mà chỉ “dòng nước an toàn” theo từng mùa
Xuân Thành nhận ra: đây không phải nơi buôn bán thông thường.
Đây là điểm gặp của những kẻ còn dám ra khơi.
Ở rìa chợ là khu máy móc.
Những cỗ máy nặng nề, vận hành bằng tay quay, hơi nước, hoặc thứ nhiên liệu sẫm màu có mùi tanh của biển. Thợ rèn và thợ cơ khí làm việc cạnh nhau, một người chỉnh bánh răng, người kia tôi thép trong nước biển đặc biệt, tạo ra tiếng xèo xèo đầy ám ảnh.
Anh thấy những khẩu pháo đang được chế tạo, không giống loại anh mang theo. Nòng pháo được gia cố bằng các vòng kim loại lạ, bên trong khắc rãnh xoắn sâu hơn. Có những bộ phận trông như được thiết kế để chống chịu một thứ gì đó
Xuân Thành đứng nhìn rất lâu.
Ở đây, con người không chờ thần linh quay lại.
Họ tự học cách sống sót.
Cuối làng là một tòa nhà lớn hơn những nơi khác.
Không cờ hiệu.
Không trang trí.
Chỉ có một biểu tượng đơn giản khắc trên cửa: một bánh lái bị gãy một nửa, bên cạnh là hình con sóng.
Một người đàn ông đứng gác trước cửa nhìn Xuân Thành từ đầu đến chân, ánh mắt không thân thiện nhưng cũng không xua đuổi.
“Công hội,” ông ta nói ngắn gọn. “Muốn ra khơi lâu, sớm muộn cũng phải bước qua đây.”
Xuân Thành gật đầu, nhưng chưa bước vào.
Anh quay lại nhìn Làng Hải Vận, những con người đang mua bán, sửa chữa, chuẩn bị, như thể ngày mai vẫn còn tồn tại.
Lần đầu tiên kể từ khi rời bến, Xuân Thành hiểu ra một điều:
Hải Vực Vô Thần không chỉ có chết chóc.
Nó còn có những nơi con người học cách thích nghi.
Và có lẽ, con đường dẫn đến dấu vết của thần linh…
không bắt đầu từ những đền thờ đổ nát,
mà từ những ngôi làng như thế này.
Anh siết chặt dây đeo túi, bước về phía Công hội.
Biển ngoài kia vẫn chờ.
Nhưng trước khi đối diện với nó,
Xuân Thành cần hiểu cách những kẻ khác đã sống sót.