Chương 5: Lò Rèn Bên Bờ Gió
Xuân Thành rời Công Hội khi mặt trời đã lên cao hơn một chút.
Làng Hải Vận không ngủ, nhưng cũng không vội. Những con đường hẹp lát gỗ và kim loại dẫn anh đi giữa các khu chợ, kho hàng, xưởng máy. Mùi muối biển hòa với mùi dầu, mùi sắt nung và khói than, một thứ mùi khiến người ta vừa tỉnh táo, vừa thấy cổ họng khô lại.
Tấm thẻ hạng C nằm trong tay áo anh, nặng hơn vẻ ngoài của nó.
Không phải vì kim loại.
Mà vì những gì nó đòi hỏi.
Anh đi ngang qua một lò rèn nằm ở rìa làng, sát mép nước.
Không biển hiệu phô trương.
Chỉ là một cửa xưởng mở rộng, lửa đỏ hắt ra thành từng nhịp, như nhịp tim của kim loại đang sống. Tiếng búa nện xuống đe vang đều, trầm, mỗi nhát như đập thẳng vào không khí.
Xuân Thành dừng lại.
Bên trong, một người đàn ông to lớn đang rèn.
Không phải kiểu lực lưỡng khoa trương.
Mà là to theo cách của đá và sắt, vai rộng, lưng dày, cánh tay như hai khối kim loại được mài dũa qua năm tháng. Đôi tay ông khổng lồ đến mức cây búa trông nhỏ lại trong lòng bàn tay.
Trên đe là một khẩu pháo kỳ lạ.
Nòng pháo không trơn. Nó được khắc những rãnh sâu, không đều, như thể được thiết kế để chịu đựng sự vặn xoắn khủng khiếp. Các vòng gia cố không khít hoàn toàn, để chừa khoảng cho kim loại giãn nở, một thứ logic không giống pháo thường.
Xuân Thành vô thức bước lại gần hơn.
Anh biết mình đang nhìn vào thứ không dành cho người mới ra khơi.
“Nhìn đủ chưa?”
Giọng nói vang lên như búa đập vào đe.
Xuân Thành giật mình. Người đàn ông đã ngừng tay từ lúc nào, đang quay lại nhìn anh. Ánh mắt không khó chịu, nhưng sắc và thẳng.
“Muốn học rèn không,” ông hỏi, “hay chỉ đứng đó lén lút coi cho đỡ ngứa mắt?”
Xuân Thành vội cúi đầu. “Xin lỗi… tôi chỉ, ”
“Thấy pháo lạ,” ông cắt ngang. “Ai cũng vậy.”
Ông đặt búa xuống, lau tay bằng mảnh vải thô. “Tên ta là Nguyễn Đức Hoàng. Lò này của ta.”
Xuân Thành nuốt khan. “Tôi… muốn học.”
Câu nói bật ra nhanh hơn anh nghĩ.
Đức Hoàng nhìn anh từ đầu đến chân. Không vội. Không đánh giá bằng ánh mắt của thương nhân, mà bằng ánh mắt của thợ, như đang xem một khối kim loại thô có đáng đưa lên đe hay không.
“Biết rèn là gì không?” ông hỏi.
“Biết… đập,” Xuân Thành đáp thật thà.
Đức Hoàng khẽ hừ một tiếng. “Rèn không phải là đập. Rèn là hiểu thứ mình đang ép nó trở thành.”
Ông quay lại nhìn khẩu pháo, chạm nhẹ lên nòng kim loại còn nóng. “Biển bây giờ vặn mọi thứ. Gió vặn. Xoáy vặn. Nếu không hiểu, thì thép cũng sẽ phản lại người dùng.”
Xuân Thành im lặng.
“Muốn học,” Đức Hoàng nói tiếp, “thì phải trả học phí.”
Anh gật đầu ngay. “Bao nhiêu SIA?”
Đức Hoàng cười, một nụ cười không vui, nhưng cũng không khinh.
“Ta không lấy SIA của kẻ chưa biết sống sót,” ông nói. “Ta lấy thứ biển không cho dễ dàng.”
Ông nghiêng đầu, chỉ ra phía cửa xưởng, nơi mặt biển lấp lánh dưới nắng.
“Ra ngoài kia,” ông nói. “Mang về cho ta hai cái càng ghẹ thiết giáp.”
Xuân Thành sững người.
“Ghẹ… của Cua Hoàng Đế?”
“Không có loại nào khác,” Đức Hoàng đáp. “Càng còn nguyên. Không nứt. Không mẻ.”
“Đó là… lính tuần,” Xuân Thành nói khẽ.
“Ừ,” Đức Hoàng gật đầu. “Nên mới gọi là học phí.”
Không khí trong lò rèn nặng lại.
Xuân Thành nghĩ đến những con ghẹ thiết giáp ngoài khơi, đến càng thép nện xuống mặt nước, đến tiếng kim loại va vào thân tàu. Nghĩ đến khẩu pháo của mình, nhỏ, cũ, chỉ đủ để chạy.
“Ta không dạy kẻ chỉ đứng bờ,” Đức Hoàng nói tiếp, giọng trầm xuống. “Muốn rèn thép chống xoáy, thì trước hết phải đối diện với thứ sinh ra xoáy.”
Ông quay lưng, nhấc búa lên, như thể cuộc nói chuyện đã kết thúc. “Mang về được, ta dạy. Không mang về được… thì biển đã quyết định thay ta.”
Xuân Thành bước ra khỏi lò rèn, ánh sáng ngoài trời chói hơn lúc vào.
Tấm thẻ hạng C trong tay áo dường như nặng thêm lần nữa.
Hai cái càng ghẹ thiết giáp.
Không phải nhiệm vụ được treo bảng.
Không có phần thưởng ghi sẵn.
Chỉ có một lời hứa mơ hồ, và con đường dẫn thẳng ra biển.
Anh quay đầu nhìn lại lò rèn. Tiếng búa lại vang lên, đều đặn, như nhịp đếm thời gian.
Xuân Thành hít sâu.
Nếu muốn đi xa hơn,
nếu muốn tìm đến nơi thần linh từng đứng,
thì có lẽ…
anh phải bắt đầu bằng việc tự tay lấy thứ biển giữ chặt nhất.